Chi tiết sản phẩm

  • Airstream® Tủ An Toàn Sinh Học Class II (E-SERIES) - Esco

Airstream® Tủ An Toàn Sinh Học Class II (E-SERIES) - Esco

Mã sản phẩm

Airstream® Class II (E-SERIES)

Nhà sản xuất

Esco

Tình trạng

Stock

Giá

Liên hệ

Airstream® Tủ An Toàn Sinh Học Class II (E-SERIES) - Esco

 

* Đặc tính chung:

  • Hệ thống thông gió độc nhất Dynamic Chamber™ được thiết kế cung cấp luồng không khí yên tĩnh, đồng nhất.
  • Vùng áp suất âm bao quanh vùng áp suất dương bị tạp nhiễm.
  • Bộ lọc ULPA kép, bền cho dòng khí cấp và khí xả.
  • Tiêu thụ ít hơn 50% năng lượng và nhiệt so với các sản phẩm cạnh tranh.
  • Bộ vi xử lý Esco Sentinel™ giám sát tất cả các chức năng.
  • Phía trước được tạo góc nghiêng hợp lý làm tăng phạm vi làm việc và tiện nghi.
  • Độ mở làm việc thực tế là 25,4 mm lớn hơn so với độ mở kính thử nghiệm để cung cấp thêm không gian làm việc.
  • Cửa kính chống vỡ, không có khung dễ dàng hơn để lau chùi, mang lại phạm vi quan sát lớn hơn, không bị trở ngại
  • Bề mặt làm việc có thể tách rời 1 mảnh để làm sạch dễ dàng.
  • Lưới tản nhiệt bằng luồng khí duy trì an toàn bằng cách ngăn ngừa tắc nghẽn.

 

* Đáp ứng tiêu chuẩn:

TỦ AN TOÀN
VI SINH HỌC

CHẤT LƯỢNG KHÍ

HỆ THỐNG LỌC

AN TOÀN ĐIỆN

EN 12469, Europe

ISO 14644.1 Class 3, Worldwide
AS 1386 Class 1.5, Australia
JIS B9920 Class 3, Japan

IEST-RP-CC034.1, Worldwide
IEST-RP-CC007.1, Worldwide
IEST-RP-CC001.3, Worldwide
EN 1822, Europe

IEC 61010-1, Worldwide
EN 61010-1, Europe
UL 61010-1, USA
CAN/ CSA C22.2 No. 61010-1

 

* Thông số kỹ thuật:

AIRSTREAM® TỦ AN TOÀN SINH HỌC CLASS II (E-SERIES) - ESCO

Lưu ý: Thêm số điện áp thành các chữ số số cuối model _ khi đặt hàng

Model

AC2-2E_

AC2-3E_

AC2-4E_

AC2-5E_

AC2-6E_

Kích Thước Trung Bình

0.6 m

0.9 m

1.2 m

1.5 m

1.8 m

Kích Thước Ngoài
(W x D x H) mm

Không Chân

730 x 800 x
1400

1035 x 800 x
1400

1340 x 800 x
1400

1645 x 800 x
1400

1950 x 800 x
1400

Có Chân 711 mm

730 x 800 x
2111

1035 x 800 x
2111

1340 x 800 x
2111

1645 x 800 x
2111

1950 x 800 x
2111

Kích Thước Trong (W x D x H) mm

670 x 550 x
670

970 x 550 x
670

1270 x 550 x
670

1570 x 550 x
670

1870 x 550 x
670

Diện Tích Vùng
Thao Tác Bên Trong

0.29 m2

0.42 m2

0.56 m2

0.71 m2

0.85 m2

Vận Tốc Dòng
Khí Trung Bình

Dòng Khí Vào

0.45 m/s (90 fpm) tại điểm đặt ban đầu

Dòng Khí Xuống

0.30m/s (60 fpm) tại điểm đặt ban đầu với độ đồng nhất tốt hơn +/- 20%

Lưu Lượng
Dòng Khí

Dòng Khí Vào

185 m3/h

270 m3/h

356 m3/h

440 m3/h

524 m3/h

Dòng Khí Xuống

385 m3/h

563 m3/h

741 m3/h

916 m3/h

1091 m3/h

Dòng Khí Xả

185 m3/h

270 m3/h

356 m3/h

440 m3/h

524 m3/h

Độ Ồn
(Đặc Trưng)*

NSF / ANSI 49

< 62 dBA

< 61 dBA

< 62 dBA

< 62 dBA

< 63 dBA

EN 12469

< 59 dBA

< 58 dBA

< 59 dBA

< 59 dBA

< 60 dBA

Hiệu Quả
Bộ Lọc ULPA

Dòng Khí Xuống

>99.999% từ 0.1 đến 0.3 micron theo IEST-RP-CC001.3 USA
>99.995% tại MPPS theo EN 1822 (H-14) EU

Dòng Khí Xả

Cường Độ Ánh Sáng Huỳnh Quang

> 900 Lux

> 1130 Lux

> 1280 Lux

> 1050 Lux

> 1220 Lux

Cấu Trúc Tủ

Thân Chính

Thép sơn tĩnh điện 1.2 mm được phủ lớp polyester-epoxy trắng,
bên ngoài sơn Isocide kháng khuẩn của Esco

Bề Mặt Làm Việc

Thép không gỉ cỡ 1.5 mm, loại 304, phủ BA

Vách Bên
Khay Hứng Nước

Kính chịu lực hấp thụ tia UV, 5 mm, không màu và trong suốt

Nguồn Điện

220-240V, AC,
50Hz, 1Ф

AC2-2E1

AC2-3E1

AC2-4E1

AC2-5E1

AC2-6E1

Dòng Tải
Toàn Phần

2 A

2 A

2 A

2 A

2 A

Công Suất

271 W

291 W

289 W

333 W

549 W

Dòng Tải
Cổng Ra

5 A

5 A

5 A

5 A

5 A

Tổng Dòng
Tải Tủ

7 A

7 A

7 A

7 A

7 A

BTU

925

993

986

1136

1873

110-120V, AC,
60Hz, 1Ф

AC2-2E2

AC2-3E2

AC2-4E2

AC2-5E2

AC2-6E2

Dòng Tải
Toàn Phần

3.5 A

3.5 A

3.5 A

3.5 A

3.5 A

Dòng Tải
Cổng Ra

5 A

5 A

5 A

5 A

5 A

Công Suất

302 W

302 W

302 W

302 W

302 W

BTU

1030

1024

1181

1324

2030

220-240V, AC,
60Hz, 1Ф

AC2-2E3

AC2-3E3

AC2-4E3

AC2-5E3

AC2-6E3

Dòng Tải
Toàn Phần

2 A

2 A

2 A

2 A

4 A

Dòng Tải
Cổng Ra

5 A

5 A

5 A

5 A

5 A

Công Suất

326 W

338 W

400 W

442 W

647 W

BTU

1112

1153

1365

1508

2208

Khối Lượng Tịnh **

160 kg

177 kg

203 kg

251 kg

299 kg

Khối Lượng Luôn Bì **

187 kg

230 kg

265 kg

294 kg

385 kg

Kích Thước Vận Chuyển
(W x D x H) mm **

850 x 820 x
1760

1150 x 850 x
1760

1450 x 850 x
1760

1750 x 850 x
1760

2050 x 850 x
1760

Thể Tích Vận Chuyển **

1.23 m3

1.72 m3

2.17 m3

2.62 m3

3.07 m3


*   Độ ồn trong điều kiện mở / buồng anechoic
** Chỉ tính tủ, không bao gồm đế

 

Các sản phẩm khác