Chi tiết sản phẩm

  • Đĩa (phiến) nuôi cấy tế bào

Đĩa (phiến) nuôi cấy tế bào

Mã sản phẩm

30096 ~ 34296

Nhà sản xuất

SPL

Tình trạng

1000

Giá

Liên hệ

Đĩa (phiến) nuôi cấy tế bào

Đĩa nuôi cấy tế bào được sử dụng rộng rãi để thao tác nhiều mẫu trên một thí nghiệm khi nuôi cấy. SPL Life Sciences cung cấp một dải rộng các đĩa (phiến) nhiều giếng từ 6 đến 384 giếng cho mục đích nuôi cấy tế bào.

▪ Được thiết kế để ngăn tạp nhiễm chéo
▪ Thiết kế nắp bên trong trao đổi khi hiệu quả
▪ Có đánh ký tự chữ số
▪ Nuôi cấy tế bào đồng nhất
▪ Có 2 loại đáy cho đĩa 96 giếng: bằng / tròn
▪ Phù hợp với phương pháp sàng lọc công suất lớn HTS (High-Throughput Screening) đối với đĩa 96 giếng và 384 giếng.
▪ Phù hợp theo chỉ dẫn của Dược điển Hoa Kỳ (đã được kiểm tra theo USP class VI)
▪ Phù hợp theo chỉ dẫn của Viện Tiêu chuẩn Quốc gia Hoa Kỳ (ANSI)


▪ Không có chất gây bệnh (Non-pyrogenic)
▪ Không có độc tố tế bào (Non-cytotoxic)
▪ Không có DNase / RNase
▪ Không có DNA người

 

 

Thông số kỹ thuật

Mã hàngKích thước ngoài
(mm)
Loại đáyCỡ giếng
(mm)
Vùng tăng tưởng
(cm²)
Thể tích làm việc
(ml)
Xử lý bề mặtTiệt trùngĐóng gói
Đĩa 6 giếng                
30006 85.40 x 127.60 x 20.20 Phẳng 35.00 X 17.50 9.60 3.00 + + 1 / 50
31006 85.40 X 127.60 X 20.20 Phẳng 35.00 x 17.50 9.60 3.00 - - 1 / 50
32006 85.40 x 127.60 x 20.20 Phẳng 35.00 x 17.50 9.60 3.00 - + 1 / 50
Đĩa 12 giếng                
30012 85.40 x 127.60 x 20.20 Phẳng 21.90 x 17.50 3.80 2.00 + + 1 / 50
31012 85.40 x 127.60 x 20.20 Phẳng 21.90 x 17.50 3.80 2.00 - - 1 / 50
32012 85.40 x 127.60 x 20.20 Phẳng 21.90 x 17.50 3.80 2.00 - + 1 / 50
Đĩa 24 giếng                
30024 85.40 x 127.60 x 20.20 Phẳng 15.50 x 17.50 1.90 1.00 + + 1 / 50
31024 85.40 x 127.60 x 20.20 Phẳng 15.50 x 17.50 1.90 1.00 - - 1 / 50
32024 85.40 x 127.60 x 20.20 Phẳng 15.50 x 17.50 1.90 1.00 - + 1 / 50
Đĩa 48 giếng                
30048 85.40 x 127.60 x 20.20 Phẳng 9.75 x 17.50 0.75 0.50 + + 1 / 50
31048 85.40 x 127.60 x 20.20 Phẳng 9.75 x 17.50 0.75 0.50 - - 1 / 50
32048 85.40 x 127.60 x 20.20 Phẳng 9.75 x 17.50 0.75 0.50 - + 1 / 50
Đĩa 96 giếng                
30096 85.40 x 127.60 x 14.40 Phẳng 6.50 x 10.80 0.33 0.20 + + 1 / 50
31096 85.40 x 127.60 x 14.40 Phẳng 6.50 x 10.80 0.33 0.20 - - 10 / 100
32096 85.40 x 127.60 x 14.40 Phẳng 6.50 x 10.80 0.33 0.20 - + 1 / 50
34096 85.40 x 127.60 x 14.40 Tròn 6.92 x 12.00 0.66 0.20 + + 1 / 50
34196 85.40 x 127.60 x 14.40 Tròn 6.92 x 12.00 0.66 0.20 - - 10 / 100
34296 85.40 x 127.60 x 14.40 Tròn 6.92 x 12.00 0.66 0.20 - + 1 / 50
Đĩa 384 giếng                
37384 85.40 x 127.60 x 14.40 Phẳng 3.00 x 11.50 0.07 0.10 + + 10 / 40
38384 85.40 x 127.60 x 14.40 Phẳng 3.00 x 11.50 0.07 0.10 - + 10 / 40

 

Tài liệu kỹ thuật

Các sản phẩm khác